Những lưu ý khi vận chuyển và tiếp nhận tôm bố mẹ về trại tôm giống (P3. Thông số môi trường nước)

Hiệu suất cao, sức khỏe và phúc lợi tốt sẽ đạt được khi tôm bố mẹ được nuôi trong môi trường phù hợp, được xác định bởi một số thông số chất lượng nước sau:

pH
Độ pH – là một trong những thông số chất lượng nước quan trọng nhất. Độ pH của đại dương là khoảng 8,2 và tôm có thể sống thoải mái ở mức 7,6. Độ pH của nước sẽ giảm trong quá trình vận chuyển do tích tụ CO2 và có thể giảm xuống mức độ pH 6,0–6,5 dẫn đến mức độ căng thẳng ngày càng cao. Độ pH của nước trong bể có thể được hạ xuống bằng cách thêm axit axetic (giấm) hoặc các axit khác (axit muriatic; axit clohydric hoặc CO2). Axit cấp phòng thí nghiệm được ưa thích hơn. Độ pH của nước sẽ bình thường hóa khi sục khí.
Nhiệt độ
Khoảng nhiệt độ tối ưu cho sinh sản
là 27 đến 28°C.
Độ mặn
Tôm bố mẹ thích nghi với nồng độ muối biển từ 30 đến 34 ppt. Hiệu quả sinh sản và ấp nở có thể được cải thiện bằng cách giảm độ mặn từ 2 đến 3 ppt so với độ mặn thông thường.
Độ kiềm
Độ kiềm là thước đo nồng độ của các phân tử kiềm như bicarbonate và hydroxit trong dung dịch. Tôm bố mẹ nên
được giữ ở độ kiềm 140–150 ppm. Trong quá trình sinh sản hoặc nở trứng, có thể tăng độ kiềm lên 150–160 ppm. Độ kiềm
có thể tăng lên bằng cách bổ sung canxi bicarbonate hoặc natri bicarbonate.
Oxy hòa tan (DO)
Tôm bố mẹ phải được nuôi trong nước có nồng độ oxy hòa tan (DO) ít nhất 5 ppm bằng cách sục khí hoặc bổ sung oxy khi cần thiết để duy trì mức đầy đủ.

Thận trọng:
Cần thận trọng khi thêm axit hoặc kiềm vào bể. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp và tuân theo các quy trình an toàn và sức khỏe tại địa phương.

(Tham khảo Benchmark genetics Shrimp)

Bài viết cùng chủ đề:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *